FK Kudrivka kết quả livescore
FK Kudrivka
Protchenko, Oleksandr
FK Kudrivka Điểm
FK Kudrivka lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 4 | 5 | 21:21 | 0 | 22 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 3 | 11 | 11:27 | -16 | 6 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | -16 | 28 | 0.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 2 | 6 | 11:11 | 0 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 4 | 10 | 2:13 | -11 | 7 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 6 | 16 | 13:24 | -11 | 30 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 10:10 | 0 | 21 | 1.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 9:14 | -5 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 9 | 10 | 11 | 19:24 | -5 | 37 | 1.23 | |
Bàn Thắng Đội
FK Kudrivka ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
FK Kudrivka là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka không ghi được bàn trong 30% tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
FK Kudrivka ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FK Kudrivka để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
FK Kudrivka đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
FK Kudrivka để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FK Kudrivka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
FK Kudrivka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Kudrivka đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.67 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với FK Kudrivka tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với FK Kudrivka tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Kudrivka đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
FK Kudrivka ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho FK Kudrivka ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho FK Kudrivka ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho FK Kudrivka ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho FK Kudrivka ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
FK Kudrivka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
FK Kudrivka thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 4.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka có trung bình 1.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
FK Kudrivka có trung bình 1.70 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 2.30 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
FK Kudrivka thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 9.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, FK Kudrivka có trung bình 4.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, FK Kudrivka có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
FK Kudrivka có trung bình 3.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
FK Kudrivka có trung bình 5.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.07 | 9 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 5 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.67 | 7 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 60% | 3 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.37 | 8 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.83 | 14 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.00 | 7 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.70 | 12 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FK Kudrivka
-
1 Storchous A.12
-
2 Aleksandr Kozak4
-
3 Shapoval V.2
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Storchous A. MD12
-
2 Aleksandr Kozak MD5
-
3 Morozko E. MD5
-
4 Lyegostayev A. FW3
-
5 Shapoval V. DF2
-
6 Dumanyuk A. MD2
-
7 Owusu R. MD2
-
8 Yashkov A. GK1
-
9 Machelyuk A. DF1
-
10 Nahnoinyi D. MD1
-
11 Totovytsky A. MD1
-
12 Svitiukha D. FW1
-
13 Veklyak B. DF1
-
14 Rogozynsky V. MD1
-
15 Belyaev O. MD1
-
16 Kaya Makosso F. MD1
FK Kudrivka giải đấu
FK Kudrivka người chơi
| 1 Lyopka, Roman | Thủ môn |
| 37 Yashkov, Anton | Thủ môn |
| 44 Karavashenko, Illia | Thủ môn |
| 13 Shapoval, Vladislav | Hậu vệ |
| 17 Serdyuk, Miroslav | Hậu vệ |
| 22 Veklyak, Bogdan | Hậu vệ |
| 23 Adeoye, Victor | Hậu vệ |
| 30 Gusiev, Oleksiy | Hậu vệ |
| 39 Machelyuk, Artem | Hậu vệ |
| 40 Kraynyk, Artem | Hậu vệ |
| 55 Collahuazo Vaca, Jair Antonio | Hậu vệ |
FK Kudrivka Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Storchous, Andrei | 12 | ||
| 10 Aleksandr Kozak | 4 | ||
| 13 Shapoval, Vladislav | 2 | ||
| 33 Morozko, Evgeniy | 2 | ||
| 78 Rogozynsky, Valeny | 1 | ||
| 19 Dumanyuk, Artur | 1 | ||
| 20 Svitiukha, Denys | 1 | ||
| 77 Lyegostayev, Artem | 1 | ||
| 5 Totovytsky, Andriy | 1 | ||
| 22 Veklyak, Bogdan | 1 |
Làm mới